Soi cầu miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Xem
Song thủ lô miền Bắc
Xem
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Xem
Dàn lô 4 số miền Bắc
Xem
Dàn lô 5 số miền Bắc
Xem
Dàn lô 6 số miền Bắc
Xem
Bạch thủ kép miền Bắc
Xem
Cặp ba càng miền Bắc
Xem
Đề đầu đuôi miền Bắc
Xem
Bạch thủ đề miền Bắc
Xem
Song thủ đề miền Bắc
Xem
Dàn đề 4 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 6 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 8 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 10 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 12 số miền Bắc
Xem
Soi cầu miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Xem
Song thủ lô miền Trung
Xem
Cặp giải 8 miền Trung
Xem
Song thủ đề miền Trung
Xem
Cặp xỉu chủ miền Trung
Xem
Soi cầu miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Xem
Song thủ lô miền Nam
Xem
Cặp giải 8 miền Nam
Xem
Song thủ đề miền Nam
Xem
Cặp xỉu chủ miền Nam
Xem
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 22/01/2026
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 13UR-4UR-2UR-16UR-8UR-9UR-10UR-6UR
Đặc biệt
84063
Giải nhất
18541
Giải nhì
60215
67246
Giải ba
83347
49488
42251
16165
27018
04302
Giải tư
0187
5560
0282
5399
Giải năm
4696
4799
7270
1403
6263
5344
Giải sáu
819
774
727
Giải bảy
53
69
39
43
ĐầuLôtô
002, 03
115, 18, 19
227
339
441, 43, 44, 46, 47
551, 53
660, 63, 63, 65, 69
770, 74
882, 87, 88
996, 99, 99
ĐuôiLôtô
060, 70
141, 51
202, 82
303, 43, 53, 63, 63
444, 74
515, 65
646, 96
727, 47, 87
818, 88
919, 39, 69, 99, 99
Kết quả xổ số miền Trung ngày 22/01/2026
Thứ Năm Bình Định
XSBDI
Quảng Trị
XSQT
Quảng Bình
XSQB
Giải tám
52
55
54
Giải bảy
198
839
203
Giải sáu
5513
2688
2112
6697
0984
9198
6966
2300
4678
Giải năm
0985
3403
8231
Giải tư
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
Giải ba
54636
79667
81631
17089
30982
76140
Giải nhì
30770
61142
29416
Giải nhất
31571
17876
48126
Đặc biệt
703970
497242
617395
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
003, 0900, 02, 03
112, 13, 191216
223, 26
336, 3731, 3931, 37
44342, 42, 4540
552, 5554, 55, 5854, 56
663, 65, 6766, 68
770, 70, 7176, 7778
880, 85, 8884, 8982
99897, 98, 9995, 96, 99
Kết quả xổ số miền Nam ngày 22/01/2026
Thứ Năm Tây Ninh
L: 1K4
An Giang
L: AG-1K4
Bình Thuận
L: 1K4
Giải tám
04
08
02
Giải bảy
960
091
419
Giải sáu
4230
3972
3396
3040
3649
5077
8791
6189
0913
Giải năm
0454
2579
6212
Giải tư
98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101
27207
57906
32144
36398
80852
85497
88860
84223
21140
48973
53402
17814
11016
67087
Giải ba
00857
64315
24698
03599
68883
64326
Giải nhì
59715
09900
47632
Giải nhất
02150
33212
87980
Đặc biệt
995451
582586
626995
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
001, 0400, 06, 07, 0802, 02
115, 151212, 13, 14, 16, 19
220, 2423, 26
33032
44340, 44, 4940
550, 51, 54, 5752
660, 6560
772, 7677, 7973
8818680, 83, 87, 89
99691, 97, 98, 98, 9991, 95