Soi cầu miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Xem
Song thủ lô miền Bắc
Xem
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Xem
Dàn lô 4 số miền Bắc
Xem
Dàn lô 5 số miền Bắc
Xem
Dàn lô 6 số miền Bắc
Xem
Bạch thủ kép miền Bắc
Xem
Cặp ba càng miền Bắc
Xem
Đề đầu đuôi miền Bắc
Xem
Bạch thủ đề miền Bắc
Xem
Song thủ đề miền Bắc
Xem
Dàn đề 4 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 6 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 8 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 10 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 12 số miền Bắc
Xem
Soi cầu miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Xem
Song thủ lô miền Trung
Xem
Cặp giải 8 miền Trung
Xem
Song thủ đề miền Trung
Xem
Cặp xỉu chủ miền Trung
Xem
Soi cầu miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Xem
Song thủ lô miền Nam
Xem
Cặp giải 8 miền Nam
Xem
Song thủ đề miền Nam
Xem
Cặp xỉu chủ miền Nam
Xem
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 22/02/2026
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 7VK-1VK-4VK-8VK-9VK-6VK
Đặc biệt
64512
Giải nhất
32888
Giải nhì
16801
47814
Giải ba
26204
11555
31705
49009
68126
48716
Giải tư
8217
9373
2208
8557
Giải năm
8585
1495
1092
8317
7790
8648
Giải sáu
003
214
087
Giải bảy
30
88
09
33
ĐầuLôtô
001, 03, 04, 05, 08, 09, 09
112, 14, 14, 16, 17, 17
226
330, 33
448
555, 57
6
773
885, 87, 88, 88
990, 92, 95
ĐuôiLôtô
030, 90
101
212, 92
303, 33, 73
404, 14, 14
505, 55, 85, 95
616, 26
717, 17, 57, 87
808, 48, 88, 88
909, 09
Kết quả xổ số miền Trung ngày 22/02/2026
Chủ Nhật Kon Tum
XSKT
Khánh Hòa
XSKH
Giải tám
38
85
Giải bảy
096
701
Giải sáu
0705
2280
8076
3538
6954
0770
Giải năm
9558
1866
Giải tư
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
Giải ba
83931
71242
93977
62834
Giải nhì
37036
42532
Giải nhất
86927
38222
Đặc biệt
184099
575533
ĐầuKon TumKhánh Hòa
005, 05, 0801, 04, 08
118
222, 2722
331, 36, 3832, 33, 34, 38, 38
44248
55854
66565, 66
77670, 76, 77
880, 80, 8985
996, 9999
Kết quả xổ số miền Nam ngày 22/02/2026
Chủ Nhật Tiền Giang
L: TG-D2
Kiên Giang
L: 2K4
Đà Lạt
L: ĐL2K4
Giải tám
28
79
90
Giải bảy
434
925
181
Giải sáu
6014
4192
3617
6246
2502
9206
3642
6291
1363
Giải năm
2038
7402
2588
Giải tư
41619
68464
28793
56459
89132
83044
63941
66133
65045
14720
27946
76912
35261
83885
44363
11463
08655
66499
34428
66352
79763
Giải ba
70842
51224
92777
16240
17723
24376
Giải nhì
41037
51627
73342
Giải nhất
29145
94874
69661
Đặc biệt
902794
690669
442074
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
002, 02, 06
114, 17, 1912
224, 2820, 25, 2723, 28
332, 34, 37, 3833
441, 42, 44, 4540, 45, 46, 4642, 42
55952, 55
66461, 6961, 63, 63, 63, 63
774, 77, 7974, 76
88581, 88
992, 93, 9490, 91, 99