Soi cầu miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Xem
Song thủ lô miền Bắc
Xem
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Xem
Dàn lô 4 số miền Bắc
Xem
Dàn lô 5 số miền Bắc
Xem
Dàn lô 6 số miền Bắc
Xem
Bạch thủ kép miền Bắc
Xem
Cặp ba càng miền Bắc
Xem
Đề đầu đuôi miền Bắc
Xem
Bạch thủ đề miền Bắc
Xem
Song thủ đề miền Bắc
Xem
Dàn đề 4 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 6 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 8 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 10 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 12 số miền Bắc
Xem
Soi cầu miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Xem
Song thủ lô miền Trung
Xem
Cặp giải 8 miền Trung
Xem
Song thủ đề miền Trung
Xem
Cặp xỉu chủ miền Trung
Xem
Soi cầu miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Xem
Song thủ lô miền Nam
Xem
Cặp giải 8 miền Nam
Xem
Song thủ đề miền Nam
Xem
Cặp xỉu chủ miền Nam
Xem
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 03/02/2026
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 13UC-10UC-6UC-3UC-20UC-11UC-5UC-1UC
Đặc biệt
97648
Giải nhất
23355
Giải nhì
76097
20928
Giải ba
49808
31824
81955
42681
50643
08223
Giải tư
6075
7356
9948
3990
Giải năm
3072
1901
0856
4267
0952
1140
Giải sáu
552
822
147
Giải bảy
98
41
76
81
ĐầuLôtô
001, 08
1
222, 23, 24, 28
3
440, 41, 43, 47, 48, 48
552, 52, 55, 55, 56, 56
667
772, 75, 76
881, 81
990, 97, 98
ĐuôiLôtô
040, 90
101, 41, 81, 81
222, 52, 52, 72
323, 43
424
555, 55, 75
656, 56, 76
747, 67, 97
808, 28, 48, 48, 98
9
Kết quả xổ số miền Trung ngày 03/02/2026
Thứ Ba Đắk Lắk
XSDLK
Quảng Nam
XSQNM
Giải tám
75
78
Giải bảy
559
822
Giải sáu
5559
8195
6664
6927
6749
0389
Giải năm
6737
8332
Giải tư
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
Giải ba
81907
61038
41202
18594
Giải nhì
80061
98756
Giải nhất
68010
40137
Đặc biệt
635211
615038
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00702
110, 10, 11, 12, 18, 19
222, 24, 27
337, 3832, 32, 37, 38, 38
44549
559, 5951, 53, 56
661, 6461
770, 7574, 78
88989
99594
Kết quả xổ số miền Nam ngày 03/02/2026
Thứ Ba Bến Tre
L: K05-T02
Vũng Tàu
L: 02A
Bạc Liêu
L: T2-K1
Giải tám
83
13
92
Giải bảy
409
149
485
Giải sáu
3799
4918
9621
1580
0608
8895
5233
5576
9289
Giải năm
7320
4245
9510
Giải tư
38075
50178
39055
24880
56236
54803
87540
29914
09076
93684
47283
51625
04294
21164
66795
29079
38616
25927
07852
07873
25340
Giải ba
85392
33715
46416
00378
36646
30224
Giải nhì
32974
02693
69150
Giải nhất
62092
44265
45561
Đặc biệt
671357
994417
097376
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
003, 0908
115, 1813, 14, 16, 1710, 16
220, 212524, 27
33633
44045, 4940, 46
555, 5750, 52
664, 6561
774, 75, 7876, 7873, 76, 76, 79
880, 8380, 83, 8485, 89
992, 92, 9993, 94, 9592, 95