Soi cầu miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Xem
Song thủ lô miền Bắc
Xem
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Xem
Dàn lô 4 số miền Bắc
Xem
Dàn lô 5 số miền Bắc
Xem
Dàn lô 6 số miền Bắc
Xem
Bạch thủ kép miền Bắc
Xem
Cặp ba càng miền Bắc
Xem
Đề đầu đuôi miền Bắc
Xem
Bạch thủ đề miền Bắc
Xem
Song thủ đề miền Bắc
Xem
Dàn đề 4 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 6 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 8 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 10 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 12 số miền Bắc
Xem
Soi cầu miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Xem
Song thủ lô miền Trung
Xem
Cặp giải 8 miền Trung
Xem
Song thủ đề miền Trung
Xem
Cặp xỉu chủ miền Trung
Xem
Soi cầu miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Xem
Song thủ lô miền Nam
Xem
Cặp giải 8 miền Nam
Xem
Song thủ đề miền Nam
Xem
Cặp xỉu chủ miền Nam
Xem
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 16/04/2024
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 17KT-19KT-12KT-1KT-13KT-14KT-2KT-8KT
Đặc biệt
96850
Giải nhất
66671
Giải nhì
51310
74053
Giải ba
36642
19172
58381
14433
62816
92024
Giải tư
4787
8217
7761
0665
Giải năm
8452
0869
3282
0710
4804
7663
Giải sáu
366
886
216
Giải bảy
12
51
91
18
ĐầuLôtô
004
110, 10, 12, 16, 16, 17, 18
224
333
442
550, 51, 52, 53
661, 63, 65, 66, 69
771, 72
881, 82, 86, 87
991
ĐuôiLôtô
010, 10, 50
151, 61, 71, 81, 91
212, 42, 52, 72, 82
333, 53, 63
404, 24
565
616, 16, 66, 86
717, 87
818
969
Kết quả xổ số miền Trung ngày 16/04/2024
Thứ Ba Đắk Lắk
XSDLK
Quảng Nam
XSQNM
Giải tám
42
00
Giải bảy
777
114
Giải sáu
0038
4444
2290
9380
8745
0175
Giải năm
8613
9619
Giải tư
85152
03994
00111
63873
68882
25680
82432
10937
69707
26209
65612
76531
18338
14074
Giải ba
83208
63205
95018
24739
Giải nhì
75023
22729
Giải nhất
19525
72697
Đặc biệt
506704
523278
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
004, 05, 0800, 07, 09
111, 1312, 14, 18, 19
223, 2529
332, 3831, 37, 38, 39
442, 4445
552
6
773, 7774, 75, 78
880, 8280
990, 9497
Kết quả xổ số miền Nam ngày 16/04/2024
Thứ Ba Bến Tre
L: K16-T04
Vũng Tàu
L: 4C
Bạc Liêu
L: T4-K3
Giải tám
23
58
74
Giải bảy
512
592
869
Giải sáu
2911
6389
0517
8207
2125
4974
5206
2110
2061
Giải năm
5409
3385
4939
Giải tư
45268
61099
49278
85738
99571
93870
94737
89771
75420
21577
84812
98483
86864
96918
06827
87732
07940
78404
24275
87919
40707
Giải ba
47946
72722
55480
24507
40869
55335
Giải nhì
03955
50778
40833
Giải nhất
41764
16747
21775
Đặc biệt
637925
822377
433905
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
00907, 0704, 05, 06, 07
111, 12, 1712, 1810, 19
222, 23, 2520, 2527
337, 3832, 33, 35, 39
4464740
55558
664, 686461, 69, 69
770, 71, 7871, 74, 77, 77, 7874, 75, 75
88980, 83, 85
99992