Soi cầu miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Xem
Song thủ lô miền Bắc
Xem
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Xem
Dàn lô 4 số miền Bắc
Xem
Dàn lô 5 số miền Bắc
Xem
Dàn lô 6 số miền Bắc
Xem
Bạch thủ kép miền Bắc
Xem
Cặp ba càng miền Bắc
Xem
Đề đầu đuôi miền Bắc
Xem
Bạch thủ đề miền Bắc
Xem
Song thủ đề miền Bắc
Xem
Dàn đề 4 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 6 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 8 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 10 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 12 số miền Bắc
Xem
Soi cầu miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Xem
Song thủ lô miền Trung
Xem
Cặp giải 8 miền Trung
Xem
Song thủ đề miền Trung
Xem
Cặp xỉu chủ miền Trung
Xem
Soi cầu miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Xem
Song thủ lô miền Nam
Xem
Cặp giải 8 miền Nam
Xem
Song thủ đề miền Nam
Xem
Cặp xỉu chủ miền Nam
Xem
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 05/12/2021
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 5NZ-15NZ-2NZ-13NZ-4NZ-9NZ
Đặc biệt
04329
Giải nhất
46537
Giải nhì
20032
37910
Giải ba
39991
13198
22446
49429
73670
17284
Giải tư
6997
0716
2654
4165
Giải năm
6159
5843
0395
0951
3894
1708
Giải sáu
550
769
585
Giải bảy
85
65
94
18
ĐầuLôtô
008
110, 16, 18
229, 29
332, 37
443, 46
550, 51, 54, 59
665, 65, 69
770
884, 85, 85
991, 94, 94, 95, 97, 98
ĐuôiLôtô
010, 50, 70
151, 91
232
343
454, 84, 94, 94
565, 65, 85, 85, 95
616, 46
737, 97
808, 18, 98
929, 29, 59, 69
Kết quả xổ số miền Trung ngày 05/12/2021
Chủ Nhật Kon Tum
XSKT
Khánh Hòa
XSKH
Giải tám
66
15
Giải bảy
720
662
Giải sáu
1980
5610
2001
9285
0244
0632
Giải năm
4356
0686
Giải tư
09167
07560
62136
36473
23085
19479
19222
62038
22359
08462
04801
74801
86494
97929
Giải ba
19540
74714
62043
86441
Giải nhì
87552
54837
Giải nhất
46240
10226
Đặc biệt
642066
806752
ĐầuKon TumKhánh Hòa
00101, 01
110, 1415
220, 2226, 29
33632, 37, 38
440, 4041, 43, 44
552, 5652, 59
660, 66, 66, 6762, 62
773, 79
880, 8585, 86
994
Kết quả xổ số miền Nam ngày 05/12/2021
Chủ Nhật Tiền Giang
L: TG-A12
Kiên Giang
L: 12K1
Đà Lạt
L: ĐL12K1
Giải tám
78
44
28
Giải bảy
075
399
780
Giải sáu
2686
7789
3065
6783
2093
1292
5767
4955
1112
Giải năm
1649
1934
6194
Giải tư
71955
24823
57734
26866
69610
84718
41736
01228
55120
30479
72152
69700
14344
58410
34755
49698
35970
06372
22822
97915
17765
Giải ba
28674
64777
69535
57484
18815
05990
Giải nhì
61130
61045
35311
Giải nhất
90048
32911
51753
Đặc biệt
061235
071262
974845
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
000
110, 1810, 1111, 12, 15, 15
22320, 2822, 28
330, 34, 35, 3634, 35
448, 4944, 44, 4545
5555253, 55, 55
665, 666265, 67
774, 75, 77, 787970, 72
886, 8983, 8480
992, 93, 9990, 94, 98