Soi cầu miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Xem
Song thủ lô miền Bắc
Xem
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Xem
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Xem
Dàn lô 4 số miền Bắc
Xem
Dàn lô 5 số miền Bắc
Xem
Dàn lô 6 số miền Bắc
Xem
Bạch thủ kép miền Bắc
Xem
Cặp ba càng miền Bắc
Xem
Đề đầu đuôi miền Bắc
Xem
Bạch thủ đề miền Bắc
Xem
Song thủ đề miền Bắc
Xem
Dàn đề 4 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 6 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 8 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 10 số miền Bắc
Xem
Dàn đề 12 số miền Bắc
Xem
Soi cầu miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Xem
Song thủ lô miền Trung
Xem
Cặp giải 8 miền Trung
Xem
Song thủ đề miền Trung
Xem
Cặp xỉu chủ miền Trung
Xem
Soi cầu miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Xem
Song thủ lô miền Nam
Xem
Cặp giải 8 miền Nam
Xem
Song thủ đề miền Nam
Xem
Cặp xỉu chủ miền Nam
Xem
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 30/01/2023
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 12LC-14LC-8LC-13LC-11LC-9LC
Đặc biệt
16179
Giải nhất
12198
Giải nhì
66824
97525
Giải ba
76829
01458
00678
04710
93846
11457
Giải tư
3440
5637
9612
9495
Giải năm
2099
6964
0572
7189
8620
3391
Giải sáu
901
919
624
Giải bảy
96
65
03
70
ĐầuLôtô
001, 03
110, 12, 19
220, 24, 24, 25, 29
337
440, 46
557, 58
664, 65
770, 72, 78, 79
889
991, 95, 96, 98, 99
ĐuôiLôtô
010, 20, 40, 70
101, 91
212, 72
303
424, 24, 64
525, 65, 95
646, 96
737, 57
858, 78, 98
919, 29, 79, 89, 99
Kết quả xổ số miền Trung ngày 30/01/2023
Thứ Hai Thừa Thiên Huế
XSTTH
Phú Yên
XSPY
Giải tám
25
05
Giải bảy
156
038
Giải sáu
1672
1553
9658
7380
4395
6413
Giải năm
1419
2327
Giải tư
54348
70876
33723
86295
01667
36615
55926
00322
91125
82894
30188
45093
37243
24619
Giải ba
24763
68949
72308
37508
Giải nhì
16016
75896
Giải nhất
00082
44337
Đặc biệt
992633
276645
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
005, 08, 08
115, 16, 1913, 19
223, 25, 2622, 25, 27
33337, 38
448, 4943, 45
553, 56, 58
663, 67
772, 76
88280, 88
99593, 94, 95, 96
Kết quả xổ số miền Nam ngày 30/01/2023
Thứ Hai Hồ Chí Minh
L: 1E2
Đồng Tháp
L: N05
Cà Mau
L: 23-T01K5
Giải tám
09
71
80
Giải bảy
822
420
070
Giải sáu
2366
1297
0653
8083
7209
5408
2724
7162
5345
Giải năm
3440
7523
8429
Giải tư
92806
59263
50723
46785
02895
86940
43219
28639
03824
14308
85423
55105
80678
93592
15025
02956
37616
48397
24478
25159
35611
Giải ba
82340
72769
89224
72404
46175
15764
Giải nhì
06994
26635
21992
Giải nhất
86395
94012
51911
Đặc biệt
772132
155515
708575
ĐầuHồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
006, 0904, 05, 08, 08, 09
11912, 1511, 11, 16
222, 2320, 23, 23, 24, 2424, 25, 29
33235, 39
440, 40, 4045
55356, 59
663, 66, 6962, 64
771, 7870, 75, 75, 78
8858380
994, 95, 95, 979292, 97