Cặp xỉu chủ miền Trung

Giá: 1.000.000
Đến với chúng tôi cam kết ngày nào bạn cũng thắng lớn nhé. Dịch vụ đa dạng từ Lô – Đề – Xiên. Sử dụng phần mềm phân tích hiện đại nên không bao giờ có sự sai sót trong quá trình Soi cầu & Chốt số.
Anh em có thể cộng dồn thẻ nạp.
Hỗ trợ: Viettel, Mobiphone, Vinaphone, Vietnamobile...
Khi nạp thành công cầu đẹp sẽ hiện ra cho anh em.
Anh em sẽ nhận số từ 9h00 đến 17h10 hàng ngày.
Liên hệ phần CHAT bên dưới để được hỗ trợ.
Chúc anh em thắng lớn mỗi ngày!
Nạp thẻ và nhận số tại đây!
Thống kê Cặp xỉu chủ miền Trung
NgàyCặp xỉu chủ miền TrungKết quả
29/01/2026
Bình Định: 186-776
Quảng Trị: 108-222
Quảng Bình: 910-562
Trượt
28/01/2026
Đà Nẵng: 736-277
Khánh Hòa: 264-485
Trúng Đà Nẵng 736
27/01/2026
Đắk Lắk: 397-649
Quảng Nam: 760-291
Trúng Đắk Lắk 397
26/01/2026
Thừa Thiên Huế: 367-185
Phú Yên: 330-346
Trượt
25/01/2026
Kon Tum: 646-927
Khánh Hòa: 938-144
Thừa Thiên Huế: 966-423
Trượt
24/01/2026
Đà Nẵng: 965-979
Quảng Ngãi: 600-378
Đắk Nông: 195-879
Trượt
23/01/2026
Gia Lai: 208-961
Ninh Thuận: 527-850
Trúng Ninh Thuận 850
22/01/2026
Bình Định: 226-754
Quảng Trị: 671-868
Quảng Bình: 795-770
Trượt
21/01/2026
Đà Nẵng: 653-883
Khánh Hòa: 217-867
Trượt
20/01/2026
Đắk Lắk: 693-511
Quảng Nam: 137-944
Trượt
19/01/2026
Thừa Thiên Huế: 362-224
Phú Yên: 971-514
Trượt
18/01/2026
Kon Tum: 973-943
Khánh Hòa: 314-590
Thừa Thiên Huế: 818-952
Trượt
17/01/2026
Đà Nẵng: 915-985
Quảng Ngãi: 803-400
Đắk Nông: 876-556
Trượt
16/01/2026
Gia Lai: 648-900
Ninh Thuận: 677-719
Trượt
15/01/2026
Bình Định: 624-985
Quảng Trị: 302-286
Quảng Bình: 781-975
Trúng Quảng Bình 781
14/01/2026
Đà Nẵng: 127-862
Khánh Hòa: 630-516
Trượt
13/01/2026
Đắk Lắk: 195-934
Quảng Nam: 578-644
Trượt
12/01/2026
Thừa Thiên Huế: 647-828
Phú Yên: 699-282
Trúng Phú Yên 282
11/01/2026
Kon Tum: 608-763
Khánh Hòa: 203-315
Thừa Thiên Huế: 143-831
Trượt
10/01/2026
Đà Nẵng: 838-344
Quảng Ngãi: 339-771
Đắk Nông: 768-569
Trượt
09/01/2026
Gia Lai: 545-890
Ninh Thuận: 678-940
Trượt
08/01/2026
Bình Định: 883-122
Quảng Trị: 307-922
Quảng Bình: 985-706
Trượt
07/01/2026
Đà Nẵng: 748-758
Khánh Hòa: 897-509
Trượt
06/01/2026
Đắk Lắk: 670-817
Quảng Nam: 147-506
Trúng Đắk Lắk 817
05/01/2026
Thừa Thiên Huế: 821-344
Phú Yên: 592-254
Trúng Phú Yên 254
04/01/2026
Kon Tum: 298-453
Khánh Hòa: 705-755
Thừa Thiên Huế: 869-964
Trượt
03/01/2026
Đà Nẵng: 780-670
Quảng Ngãi: 462-914
Đắk Nông: 205-053
Trúng Đắk Nông 053
02/01/2026
Gia Lai: 196-295
Ninh Thuận: 585-674
Trượt
01/01/2026
Bình Định: 598-875
Quảng Trị: 758-309
Quảng Bình: 665-751
Trúng Bình Định 598
31/12/2025
Đà Nẵng: 980-343
Khánh Hòa: 108-743
Trượt
30/12/2025
Đắk Lắk: 651-369
Quảng Nam: 550-351
Trượt
29/12/2025
Thừa Thiên Huế: 689-940
Phú Yên: 547-496
Trúng Phú Yên 547
28/12/2025
Kon Tum: 527-307
Khánh Hòa: 990-276
Thừa Thiên Huế: 883-300
Trượt
27/12/2025
Đà Nẵng: 125-238
Quảng Ngãi: 900-114
Đắk Nông: 657-492
Trượt
26/12/2025
Gia Lai: 729-236
Ninh Thuận: 322-920
Trúng Gia Lai 236
25/12/2025
Bình Định: 902-822
Quảng Trị: 303-319
Quảng Bình: 532-733
Trượt
24/12/2025
Đà Nẵng: 316-400
Khánh Hòa: 898-214
Trượt
23/12/2025
Đắk Lắk: 415-464
Quảng Nam: 268-260
Trượt
22/12/2025
Thừa Thiên Huế: 111-704
Phú Yên: 536-953
Trượt
21/12/2025
Kon Tum: 668-296
Khánh Hòa: 617-715
Thừa Thiên Huế: 560-433
Trượt
20/12/2025
Đà Nẵng: 870-292
Quảng Ngãi: 187-161
Đắk Nông: 295-510
Trượt
19/12/2025
Gia Lai: 961-714
Ninh Thuận: 274-888
Trúng Gia Lai 714
18/12/2025
Bình Định: 269-170
Quảng Trị: 108-515
Quảng Bình: 345-824
Trúng Quảng Bình 824
17/12/2025
Đà Nẵng: 384-589
Khánh Hòa: 450-623
Trượt
16/12/2025
Đắk Lắk: 598-347
Quảng Nam: 438-891
Trượt
15/12/2025
Thừa Thiên Huế: 515-346
Phú Yên: 423-505
Trượt
14/12/2025
Kon Tum: 135-604
Khánh Hòa: 536-861
Thừa Thiên Huế: 398-747
Trượt
13/12/2025
Đà Nẵng: 511-923
Quảng Ngãi: 305-211
Đắk Nông: 285-614
Trúng Đà Nẵng 923
12/12/2025
Gia Lai: 418-474
Ninh Thuận: 609-145
Trúng Ninh Thuận 145
11/12/2025
Bình Định: 495-896
Quảng Trị: 478-556
Quảng Bình: 953-653
Trượt
10/12/2025
Đà Nẵng: 558-776
Khánh Hòa: 584-956
Trượt
09/12/2025
Đắk Lắk: 634-060
Quảng Nam: 683-497
Trúng Đắk Lắk 060
08/12/2025
Thừa Thiên Huế: 528-662
Phú Yên: 455-131
Trượt
07/12/2025
Kon Tum: 926-227
Khánh Hòa: 637-833
Thừa Thiên Huế: 540-293
Trượt
06/12/2025
Đà Nẵng: 390-546
Quảng Ngãi: 793-194
Đắk Nông: 883-517
Trượt
05/12/2025
Gia Lai: 603-894
Ninh Thuận: 864-669
Trượt
04/12/2025
Bình Định: 716-818
Quảng Trị: 293-513
Quảng Bình: 111-480
Trượt
03/12/2025
Đà Nẵng: 455-955
Khánh Hòa: 586-386
Trượt
02/12/2025
Đắk Lắk: 196-993
Quảng Nam: 138-451
Trượt
01/12/2025
Thừa Thiên Huế: 160-968
Phú Yên: 149-353
Trượt
Kết quả xổ số miền Trung ngày 29/01/2026
Thứ Năm Bình Định
XSBDI
Quảng Trị
XSQT
Quảng Bình
XSQB
Giải tám
28
82
28
Giải bảy
840
426
483
Giải sáu
7148
0449
6694
1220
3867
5280
0788
1312
6676
Giải năm
2713
3157
0212
Giải tư
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
82863
08066
05766
87360
91457
79704
28109
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
Giải ba
25033
06912
15335
32245
33096
28068
Giải nhì
59500
05912
64707
Giải nhất
98094
06747
99408
Đặc biệt
219916
417634
277928
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
000, 0804, 0901, 07, 08, 08
112, 12, 13, 161212, 12, 16, 19
220, 2820, 2624, 28, 28, 28
333, 3934, 35
440, 48, 4945, 47
55557, 5751
660, 63, 66, 66, 6768
776
881, 8180, 8283, 88
994, 9496
Xem thêm Cầu miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Xem
Song thủ lô miền Trung
Xem
Cặp giải 8 miền Trung
Xem
Song thủ đề miền Trung
Xem
Cặp xỉu chủ miền Trung
Xem