Cặp xỉu chủ miền Trung

Giá: 1.000.000
Đến với chúng tôi cam kết ngày nào bạn cũng thắng lớn nhé. Dịch vụ đa dạng từ Lô – Đề – Xiên. Sử dụng phần mềm phân tích hiện đại nên không bao giờ có sự sai sót trong quá trình Soi cầu & Chốt số.
Anh em có thể cộng dồn thẻ nạp.
Hỗ trợ: Viettel, Mobiphone, Vinaphone, Vietnamobile...
Khi nạp thành công cầu đẹp sẽ hiện ra cho anh em.
Anh em sẽ nhận số từ 9h00 đến 17h10 hàng ngày.
Liên hệ phần CHAT bên dưới để được hỗ trợ.
Chúc anh em thắng lớn mỗi ngày!
Nạp thẻ và nhận số tại đây!
Thống kê Cặp xỉu chủ miền Trung
NgàyCặp xỉu chủ miền TrungKết quả
Hôm nay
30/01/2023
Thừa Thiên Huế: 755-799
Phú Yên: 748-816
Trượt
29/01/2023
Kon Tum: 758-981
Khánh Hòa: 992-922
Thừa Thiên Huế: 124-853
Trượt
28/01/2023
Đà Nẵng: 407-475
Quảng Ngãi: 448-615
Đắk Nông: 972-242
Trúng Quảng Ngãi 615
27/01/2023
Gia Lai: 801-888
Ninh Thuận: 291-282
Trượt
26/01/2023
Bình Định: 194-606
Quảng Trị: 857-712
Quảng Bình: 913-474
Trượt
25/01/2023
Đà Nẵng: 605-215
Khánh Hòa: 906-511
Trúng Khánh Hòa 906
24/01/2023
Đắk Lắk: 370-358
Quảng Nam: 344-332
Trượt
23/01/2023
Thừa Thiên Huế: 651-564
Phú Yên: 294-369
Trượt
22/01/2023
Kon Tum: 669-725
Khánh Hòa: 371-116
Thừa Thiên Huế: 597-980
Trúng Kon Tum 669
21/01/2023
Đà Nẵng: 420-534
Quảng Ngãi: 762-900
Đắk Nông: 887-233
Trượt
20/01/2023
Gia Lai: 352-646
Ninh Thuận: 224-451
Trúng Gia Lai 646
19/01/2023
Bình Định: 660-568
Quảng Trị: 769-128
Quảng Bình: 445-114
Trượt
18/01/2023
Đà Nẵng: 470-740
Khánh Hòa: 675-797
Trượt
17/01/2023
Đắk Lắk: 891-867
Quảng Nam: 985-523
Trượt
16/01/2023
Thừa Thiên Huế: 305-871
Phú Yên: 585-412
Trượt
15/01/2023
Kon Tum: 795-240
Khánh Hòa: 587-102
Thừa Thiên Huế: 892-644
Trượt
14/01/2023
Đà Nẵng: 958-639
Quảng Ngãi: 992-378
Đắk Nông: 133-387
Trượt
13/01/2023
Gia Lai: 209-327
Ninh Thuận: 193-728
Trúng Ninh Thuận 728
12/01/2023
Bình Định: 334-450
Quảng Trị: 646-934
Quảng Bình: 094-143
Trúng Quảng Bình 094
11/01/2023
Đà Nẵng: 249-922
Khánh Hòa: 096-396
Trúng Khánh Hòa 096
10/01/2023
Đắk Lắk: 222-859
Quảng Nam: 745-809
Trượt
09/01/2023
Thừa Thiên Huế: 916-470
Phú Yên: 351-836
Trượt
08/01/2023
Kon Tum: 363-782
Khánh Hòa: 506-595
Thừa Thiên Huế: 462-699
Trượt
07/01/2023
Đà Nẵng: 939-984
Quảng Ngãi: 393-689
Đắk Nông: 185-585
Trượt
06/01/2023
Gia Lai: 195-575
Ninh Thuận: 651-352
Trượt
05/01/2023
Bình Định: 463-426
Quảng Trị: 651-515
Quảng Bình: 149-275
Trượt
04/01/2023
Đà Nẵng: 151-336
Khánh Hòa: 626-664
Trượt
03/01/2023
Đắk Lắk: 407-227
Quảng Nam: 189-746
Trượt
02/01/2023
Thừa Thiên Huế: 332-421
Phú Yên: 586-578
Trúng Phú Yên 578
01/01/2023
Kon Tum: 528-950
Khánh Hòa: 899-477
Thừa Thiên Huế: 976-999
Trúng Thừa Thiên Huế 976
31/12/2022
Đà Nẵng: 389-797
Quảng Ngãi: 920-236
Đắk Nông: 345-705
Trượt
30/12/2022
Gia Lai: 323-960
Ninh Thuận: 628-877
Trúng Ninh Thuận 628
29/12/2022
Bình Định: 546-894
Quảng Trị: 168-968
Quảng Bình: 892-461
Trượt
28/12/2022
Đà Nẵng: 429-527
Khánh Hòa: 200-526
Trúng Đà Nẵng 527
27/12/2022
Đắk Lắk: 358-297
Quảng Nam: 247-151
Trượt
26/12/2022
Thừa Thiên Huế: 340-674
Phú Yên: 214-228
Trượt
25/12/2022
Kon Tum: 866-624
Khánh Hòa: 980-175
Thừa Thiên Huế: 499-376
Trượt
24/12/2022
Đà Nẵng: 281-881
Quảng Ngãi: 486-968
Đắk Nông: 648-593
Trượt
23/12/2022
Gia Lai: 847-283
Ninh Thuận: 118-440
Trượt
22/12/2022
Bình Định: 554-471
Quảng Trị: 266-465
Quảng Bình: 565-212
Trượt
21/12/2022
Đà Nẵng: 206-210
Khánh Hòa: 422-565
Trượt
20/12/2022
Đắk Lắk: 129-479
Quảng Nam: 285-213
Trượt
19/12/2022
Thừa Thiên Huế: 668-092
Phú Yên: 185-511
Trúng Thừa Thiên Huế 092
18/12/2022
Kon Tum: 250-924
Khánh Hòa: 237-886
Thừa Thiên Huế: 374-627
Trúng Thừa Thiên Huế 374
17/12/2022
Đà Nẵng: 274-988
Quảng Ngãi: 583-351
Đắk Nông: 939-846
Trượt
16/12/2022
Gia Lai: 293-295
Ninh Thuận: 753-353
Trượt
15/12/2022
Bình Định: 974-968
Quảng Trị: 622-115
Quảng Bình: 437-236
Trượt
14/12/2022
Đà Nẵng: 273-897
Khánh Hòa: 246-271
Trúng Khánh Hòa 246
13/12/2022
Đắk Lắk: 636-457
Quảng Nam: 439-146
Trúng Đắk Lắk 636
12/12/2022
Thừa Thiên Huế: 399-676
Phú Yên: 297-660
Trượt
11/12/2022
Kon Tum: 809-492
Khánh Hòa: 721-688
Thừa Thiên Huế: 496-811
Trượt
10/12/2022
Đà Nẵng: 263-172
Quảng Ngãi: 165-275
Đắk Nông: 849-576
Trượt
09/12/2022
Gia Lai: 124-965
Ninh Thuận: 770-387
Trượt
08/12/2022
Bình Định: 613-534
Quảng Trị: 773-881
Quảng Bình: 348-127
Trượt
07/12/2022
Đà Nẵng: 563-733
Khánh Hòa: 225-945
Trượt
06/12/2022
Đắk Lắk: 354-594
Quảng Nam: 392-719
Trượt
05/12/2022
Thừa Thiên Huế: 743-771
Phú Yên: 889-499
Trúng Thừa Thiên Huế 743
Trúng Phú Yên 499
04/12/2022
Kon Tum: 613-285
Khánh Hòa: 394-245
Thừa Thiên Huế: 947-386
Trúng Khánh Hòa 245
03/12/2022
Đà Nẵng: 727-721
Quảng Ngãi: 123-204
Đắk Nông: 724-196
Trượt
02/12/2022
Gia Lai: 941-613
Ninh Thuận: 451-396
Trượt
Kết quả xổ số miền Trung ngày 30/01/2023
Thứ Hai Thừa Thiên Huế
XSTTH
Phú Yên
XSPY
Giải tám
25
05
Giải bảy
156
038
Giải sáu
1672
1553
9658
7380
4395
6413
Giải năm
1419
2327
Giải tư
54348
70876
33723
86295
01667
36615
55926
00322
91125
82894
30188
45093
37243
24619
Giải ba
24763
68949
72308
37508
Giải nhì
16016
75896
Giải nhất
00082
44337
Đặc biệt
992633
276645
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
005, 08, 08
115, 16, 1913, 19
223, 25, 2622, 25, 27
33337, 38
448, 4943, 45
553, 56, 58
663, 67
772, 76
88280, 88
99593, 94, 95, 96
Xem thêm Cầu miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Xem
Song thủ lô miền Trung
Xem
Cặp giải 8 miền Trung
Xem
Song thủ đề miền Trung
Xem
Cặp xỉu chủ miền Trung
Xem